window lock
noun
雅思词汇
언어:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
의미
▶
⏹
창문 잠금장치
예문
▶
⏹
Check the window lock.
다국어 번역
▶
⏹
中文
窗户锁
English
window lock
Español
Cerradura de ventana
日本語
窓ロック
한국어
창문 잠금장치
Tiếng Việt
Khóa cửa sổ
ไทย
ตัวล็อกหน้าต่าง
Русский
оконный замок
返回首页