smoke alarm
noun
雅思词汇
언어:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
의미
▶
⏹
연기 경보기
예문
▶
⏹
Test the smoke alarm monthly.
다국어 번역
▶
⏹
中文
烟雾报警器
English
smoke alarm
Español
Detector de humo
日本語
煙警報器
한국어
연기 경보기
Tiếng Việt
Chuông báo khói
ไทย
สัญญาณเตือนควัน
Русский
Пожарная сигнализация
返回首页