ground floor

noun
雅思词汇
언어: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

의미

1층

예문

The ground floor is noisy.

다국어 번역

中文一楼
Englishground floor
Españolplanta baja
日本語一階
한국어1층
Tiếng ViệtTầng trệt
ไทยชั้นล่าง
Русскийпервый этаж