symbol

noun
雅思词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

biểu tượng

Ví dụ

The dove is a symbol of peace.

Bản dịch

中文象征
Englishsymbol
Españolsímbolo
日本語シンボル
한국어상징
Tiếng Việtbiểu tượng
ไทยสัญลักษณ์
Русскийсимвол