shared bathroom
noun
雅思词汇
言語:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
意味
▶
⏹
共用バスルーム
例文
▶
⏹
The shared bathroom is on the hall.
多言語翻訳
▶
⏹
中文
共用浴室
English
shared bathroom
Español
baño compartido
日本語
共用バスルーム
한국어
공용 욕실
Tiếng Việt
Phòng tắm dùng chung
ไทย
ห้องน้ำรวม
Русский
общая ванная комната
返回首页