broom
noun
雅思词汇
言語:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
意味
▶
⏹
箒(ほうき)
例文
▶
⏹
Sweep the floor with a broom.
多言語翻訳
▶
⏹
中文
扫帚
English
broom
Español
Escoba
日本語
箒(ほうき)
한국어
빗자루
Tiếng Việt
Chổi
ไทย
ไม้กวาด
Русский
метла
返回首页