vacuum

noun
雅思词汇
言語: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

意味

掃除機

例文

The vacuum is in the closet.

多言語翻訳

中文吸尘器
Englishvacuum
EspañolAspiradora
日本語掃除機
한국어진공청소기
Tiếng ViệtMáy hút bụi
ไทยเครื่องดูดฝุ่น
РусскийПылесос