coin-operated
adjective
雅思词汇
言語:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
意味
▶
⏹
コイン式
例文
▶
⏹
The washer is coin-operated.
多言語翻訳
▶
⏹
中文
投币式
English
coin-operated
Español
operado por monedas
日本語
コイン式
한국어
동전 작동식
Tiếng Việt
hoạt động bằng đồng xu
ไทย
เครื่องหยอดเหรียญ
Русский
монетный
返回首页