notice period
noun
雅思词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
thời gian thông báo
Ví dụ
▶
⏹
The notice period is 30 days.
Bản dịch
▶
⏹
中文
通知期
English
notice period
Español
Período de preaviso
日本語
予告期間
한국어
통지 기간
Tiếng Việt
thời gian thông báo
ไทย
ระยะเวลาแจ้งล่วงหน้า
Русский
срок уведомления
返回首页