deposit receipt
noun
雅思词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
Biên lai đặt cọc
Ví dụ
▶
⏹
Keep the deposit receipt safe.
Bản dịch
▶
⏹
中文
押金收据
English
deposit receipt
Español
Recibo de depósito
日本語
預り証
한국어
보증금 영수증
Tiếng Việt
Biên lai đặt cọc
ไทย
ใบเสร็จรับเงินมัดจำ
Русский
Квитанция о залоге
返回首页