replace

verb
雅思词汇
언어: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

의미

교체하다

예문

They replaced the broken chair.

다국어 번역

中文更换
Englishreplace
Españolreemplazar
日本語置き換える
한국어교체하다
Tiếng Việtthay thế
ไทยแทนที่
Русскийзаменить