suspend

verb
雅思词汇
언어: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

의미

일시 중지하다

예문

The game was suspended.

다국어 번역

中文暂停
Englishsuspend
Españolsuspender
日本語停止する
한국어일시 중지하다
Tiếng Việtđình chỉ
ไทยพักใช้
Русскийприостановить