condition

noun
雅思词汇
언어: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

의미

상태

예문

The room is in good condition.

다국어 번역

中文状况
Englishcondition
Españolcondición
日本語状態
한국어상태
Tiếng Việttình trạng
ไทยสภาพ
Русскийсостояние