congratulate
verb
雅思词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
chúc mừng
Ví dụ
▶
⏹
Congratulate the winner.
Bản dịch
▶
⏹
中文
祝贺
English
congratulate
Español
Felicitar
日本語
祝う
한국어
축하하다
Tiếng Việt
chúc mừng
ไทย
แสดงความยินดี
Русский
поздравлять
返回首页