survive

verb
雅思词汇
언어: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

의미

생존하다

예문

They survived the storm.

다국어 번역

中文幸存
Englishsurvive
Españolsobrevivir
日本語生き残る
한국어생존하다
Tiếng Việtsống sót
ไทยรอดชีวิต
Русскийвыжить