teamwork

noun
雅思词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

Làm việc nhóm

Ví dụ

Teamwork is essential.

Bản dịch

中文团队合作
Englishteamwork
Españoltrabajo en equipo
日本語チームワーク
한국어팀워크
Tiếng ViệtLàm việc nhóm
ไทยการทำงานเป็นทีม
Русскийкомандная работа