guest speaker

noun
雅思词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

Diễn giả khách mời

Ví dụ

The guest speaker is famous.

Bản dịch

中文特邀演讲者
Englishguest speaker
Españolorador invitado
日本語ゲストスピーカー
한국어초청 연사
Tiếng ViệtDiễn giả khách mời
ไทยวิทยากรรับเชิญ
Русскийприглашённый докладчик