conference

noun
雅思词汇
言語: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

意味

会議

例文

Attend a conference next month.

多言語翻訳

中文会议
Englishconference
Españolconferencia
日本語会議
한국어회의
Tiếng ViệtHội nghị
ไทยการประชุม
Русскийконференция