supplement
noun/verb
雅思词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
bổ sung
Ví dụ
▶
⏹
Take a vitamin supplement.
Bản dịch
▶
⏹
中文
补充
English
supplement
Español
suplemento
日本語
サプリメント
한국어
보충
Tiếng Việt
bổ sung
ไทย
อาหารเสริม
Русский
добавка
返回首页