profile

noun
雅思词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

Hồ sơ cá nhân

Ví dụ

Update your profile photo.

Bản dịch

中文个人资料
Englishprofile
EspañolPerfil
日本語プロフィール
한국어프로필
Tiếng ViệtHồ sơ cá nhân
ไทยโปรไฟล์
Русскийпрофиль