outbox
noun
雅思词汇
言語:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
意味
▶
⏹
送信トレイ
例文
▶
⏹
The outbox shows sent messages.
多言語翻訳
▶
⏹
中文
发件箱
English
outbox
Español
Bandeja de salida
日本語
送信トレイ
한국어
발신함
Tiếng Việt
Hộp thư đi
ไทย
กล่องขาออก
Русский
Исходящие
返回首页