inbox

noun
雅思词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

Hộp thư đến

Ví dụ

My inbox is full.

Bản dịch

中文收件箱
Englishinbox
EspañolBandeja de entrada
日本語受信トレイ
한국어받은 편지함
Tiếng ViệtHộp thư đến
ไทยกล่องขาเข้า
РусскийВходящие