spam
noun
雅思词汇
언어:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
의미
▶
⏹
스팸
예문
▶
⏹
Delete the spam email.
다국어 번역
▶
⏹
中文
垃圾邮件
English
spam
Español
correo basura
日本語
スパムメール
한국어
스팸
Tiếng Việt
Thư rác
ไทย
สแปม
Русский
Спам
返回首页