distraction

noun
雅思词汇
언어: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

의미

주의 산만

예문

Avoid distractions while studying.

다국어 번역

中文干扰
Englishdistraction
Españoldistracción
日本語気散じ
한국어주의 산만
Tiếng ViệtSự phân tâm
ไทยสิ่งรบกวน
Русскийотвлечение