sum

noun
雅思词汇
语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

释义

总和

例句

The sum is correct.

多语言翻译

中文总和
Englishsum
Españolsuma
日本語合計
한국어합계
Tiếng Việttổng
ไทยผลรวม
Русскийсумма