concentration

noun
雅思词汇
Языки: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Значение

концентрация

Пример

Concentration improves with sleep.

Переводы

中文专注
Englishconcentration
Españolconcentración
日本語集中
한국어집중
Tiếng ViệtSự tập trung
ไทยสมาธิ
Русскийконцентрация