study skills

noun
雅思词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

Kỹ năng học tập

Ví dụ

Attend a study skills workshop.

Bản dịch

中文学习技巧
Englishstudy skills
Españolhabilidades de estudio
日本語学習スキル
한국어학습 기술
Tiếng ViệtKỹ năng học tập
ไทยทักษะการเรียนรู้
Русскийнавыки обучения