counselor
noun
雅思词汇
언어:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
의미
▶
⏹
상담사
예문
▶
⏹
Talk to a counselor if stressed.
다국어 번역
▶
⏹
中文
心理咨询师
English
counselor
Español
consejero
日本語
カウンセラー
한국어
상담사
Tiếng Việt
Chuyên viên tư vấn tâm lý
ไทย
นักจิตวิทยาการปรึกษา
Русский
Консультант
返回首页