shuttle

noun
雅思词汇
언어: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

의미

셔틀

예문

The shuttle runs every hour.

다국어 번역

中文班车
Englishshuttle
Españoltransbordador
日本語シャトルバス
한국어셔틀
Tiếng ViệtXe buýt đưa đón
ไทยรถรับส่ง
Русскийшаттл