carpool

verb
雅思词汇
言語: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

意味

相乗り

例文

We carpool to campus.

多言語翻訳

中文拼车
Englishcarpool
Españolcompartir coche
日本語相乗り
한국어카풀
Tiếng ViệtĐi chung xe
ไทยการแบ่งปันรถร่วมกัน
Русскийсовместная поездка