bicycle

noun
雅思词汇
언어: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

의미

자전거

예문

Ride a bicycle to class.

다국어 번역

中文自行车
Englishbicycle
Españolbicicleta
日本語自転車
한국어자전거
Tiếng ViệtXe đạp
ไทยจักรยาน
Русскийвелосипед