bus pass
noun
雅思词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
Thẻ xe buýt
Ví dụ
▶
⏹
Buy a bus pass for the month.
Bản dịch
▶
⏹
中文
公交卡
English
bus pass
Español
Pase de autobús
日本語
バスパス
한국어
버스 패스
Tiếng Việt
Thẻ xe buýt
ไทย
บัตรโดยสารรถประจำทาง
Русский
проездной на автобус
返回首页