bus pass

noun
雅思词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

Thẻ xe buýt

Ví dụ

Buy a bus pass for the month.

Bản dịch

中文公交卡
Englishbus pass
EspañolPase de autobús
日本語バスパス
한국어버스 패스
Tiếng ViệtThẻ xe buýt
ไทยบัตรโดยสารรถประจำทาง
Русскийпроездной на автобус