exchange program

noun
雅思词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

chương trình trao đổi

Ví dụ

The exchange program is popular.

Bản dịch

中文交换项目
Englishexchange program
Españolprograma de intercambio
日本語交換プログラム
한국어교환 프로그램
Tiếng Việtchương trình trao đổi
ไทยโครงการแลกเปลี่ยน
Русскийпрограмма обмена