study abroad
noun
雅思词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
du học
Ví dụ
▶
⏹
She plans to study abroad.
Bản dịch
▶
⏹
中文
留学
English
study abroad
Español
estudiar en el extranjero
日本語
留学
한국어
유학
Tiếng Việt
du học
ไทย
เรียนต่อต่างประเทศ
Русский
Учёба за границей
返回首页