field

noun
雅思词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

Sân vận động

Ví dụ

Play soccer on the field.

Bản dịch

中文运动场
Englishfield
Españolcampo
日本語フィールド
한국어운동장
Tiếng ViệtSân vận động
ไทยสนาม
Русскийполе