loan

noun
雅思词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

Khoản vay

Ví dụ

He took a student loan.

Bản dịch

中文贷款
Englishloan
Españolpréstamo
日本語ローン
한국어대출
Tiếng ViệtKhoản vay
ไทยเงินกู้
Русскийзаём