midterm

noun
雅思词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

giữa kỳ

Ví dụ

The midterm covers chapters 1-5.

Bản dịch

中文期中考试
Englishmidterm
Españolexamen parcial
日本語中間試験
한국어중간고사
Tiếng Việtgiữa kỳ
ไทยการสอบกลางภาค
РусскийПромежуточный экзамен