midterm
noun
雅思词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
giữa kỳ
Ví dụ
▶
⏹
The midterm covers chapters 1-5.
Bản dịch
▶
⏹
中文
期中考试
English
midterm
Español
examen parcial
日本語
中間試験
한국어
중간고사
Tiếng Việt
giữa kỳ
ไทย
การสอบกลางภาค
Русский
Промежуточный экзамен
返回首页