quarter

noun
雅思词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

học kỳ

Ví dụ

The quarter ends in March.

Bản dịch

中文学季
Englishquarter
Españoltrimestre
日本語クォーター
한국어학기
Tiếng Việthọc kỳ
ไทยภาคเรียน
Русскийчетверть