office hours

noun
雅思词汇
언어: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

의미

근무 시간

예문

Visit the professor during office hours.

다국어 번역

中文办公时间
Englishoffice hours
EspañolHorario de oficina
日本語オフィスアワー
한국어근무 시간
Tiếng ViệtGiờ làm việc
ไทยเวลาทำการ
РусскийПриёмные часы