circuit

noun
雅思词汇
语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

释义

电路

例句

The circuit is overloaded.

多语言翻译

中文电路
Englishcircuit
Españolcircuito
日本語回路
한국어회로
Tiếng Việtmạch điện
ไทยวงจร
Русскийэлектрическая цепь