status
noun
雅思词汇
Languages:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Meaning
▶
⏹
status
Example
▶
⏹
Check your status.
Translations
▶
⏹
中文
地位;状态
English
status
Español
estado; estatus
日本語
ステータス
한국어
상태; 지위
Tiếng Việt
tình trạng;địa vị
ไทย
สถานะ
Русский
статус
返回首页