evict

verb
雅思词汇
语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

释义

驱逐

例句

The landlord threatened to evict him.

多语言翻译

中文驱逐
Englishevict
EspañolDesalojar
日本語立ち退かせる
한국어퇴거하다
Tiếng Việttrục xuất
ไทยขับไล่
Русскийвыселять