share

verb
雅思词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

chia sẻ

Ví dụ

I share a flat with two friends.

Bản dịch

中文合租
Englishshare
Españolcompartir
日本語シェア
한국어셰어하우스
Tiếng Việtchia sẻ
ไทยแชร์ห้อง
Русскийсовместная аренда