affordable

adjective
雅思词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

giá cả phải chăng

Ví dụ

This is an affordable option.

Bản dịch

中文负担得起的
Englishaffordable
Españolasequible
日本語手頃な
한국어저렴한
Tiếng Việtgiá cả phải chăng
ไทยราคาไม่แพง
Русскийдоступный