sample

noun
雅思词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

mẫu

Ví dụ

The sample size is small.

Bản dịch

中文样本
Englishsample
Españolmuestra
日本語サンプル
한국어샘플
Tiếng Việtmẫu
ไทยตัวอย่าง
Русскийобразец