speaking

noun
雅思词汇
语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

释义

口语

例句

Speaking class is fun.

多语言翻译

中文口语
Englishspeaking
Españolhabla
日本語スピーキング
한국어말하기
Tiếng ViệtNói
ไทยการพูด
Русскийразговорная речь