accuracy

noun
雅思词汇
语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

释义

准确性

例句

Accuracy matters in writing.

多语言翻译

中文准确性
Englishaccuracy
Españolprecisión
日本語正確性
한국어정확성
Tiếng Việtđộ chính xác
ไทยความแม่นยำ
Русскийточность