tablet

noun
雅思词汇
언어: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

의미

태블릿

예문

She reads on her tablet.

다국어 번역

中文平板电脑
Englishtablet
Españoltableta
日本語タブレット
한국어태블릿
Tiếng Việtmáy tính bảng
ไทยแท็บเล็ต
Русскийпланшет