laptop

noun
雅思词汇
语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

释义

笔记本电脑

例句

Bring your laptop to class.

多语言翻译

中文笔记本电脑
Englishlaptop
EspañolPortátil
日本語ノートパソコン
한국어노트북
Tiếng ViệtMáy tính xách tay
ไทยแล็ปท็อป
Русскийноутбук