print
verb
雅思词汇
言語:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
意味
▶
⏹
印刷する
例文
▶
⏹
Print the handout.
多言語翻訳
▶
⏹
中文
打印
English
print
Español
imprimir
日本語
印刷する
한국어
인쇄
Tiếng Việt
in
ไทย
พิมพ์
Русский
печать
返回首页